cultural anthropologist
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà nhân học văn hóa: Một nhà nhân học chuyên nghiên cứu các hiện tượng văn hóa của con người, như hệ thống họ hàng, tín ngưỡng, phong tục, nghệ thuật và tổ chức xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Margaret Mead was a famous cultural anthropologist who studied societies in the South Pacific. (Margaret Mead là một nhà nhân học văn hóa nổi tiếng đã nghiên cứu các xã hội ở Nam Thái Bình Dương.)
- The cultural anthropologist lived with the tribe for two years to understand their rituals. (Nhà nhân học văn hóa đã sống với bộ tộc trong hai năm để hiểu các nghi lễ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "work as a cultural anthropologist": làm việc với tư cách là một nhà nhân học văn hóa.
- After graduation, she hopes to work as a cultural anthropologist. (Sau khi tốt nghiệp, cô ấy hy vọng sẽ làm việc với tư cách là một nhà nhân học văn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Cultural anthropology (n): nhân học văn hóa (ngành học).
- She is studying cultural anthropology at university. (Cô ấy đang học nhân học văn hóa ở trường đại học.)
Anthropologist (n): nhà nhân học (nghĩa rộng, bao gồm cả nhân học văn hóa và thể chất).
- The anthropologist gave a lecture on ancient human migration. (Nhà nhân học đã có một bài giảng về sự di cư của con người cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
- Social anthropologist: nhà nhân học xã hội (thường được dùng thay thế ở Anh).
- Ethnologist: nhà dân tộc học (chuyên nghiên cứu và so sánh các nền văn hóa).
Noun
- nhà nhân văn học